Cuộc xâm lược Ba Lan của Đức: nguyên nhân và hậu quả

Cập nhật lần cuối: Tháng Hai 23, 2024
tác giả: y7rik

Cuộc xâm lược Ba Lan của Đức, bắt đầu vào ngày 1 tháng 1939 năm XNUMX, đánh dấu sự khởi đầu của Thế chiến II. Nguyên nhân của hành động xâm lược này liên quan đến chính sách bành trướng của chế độ Quốc xã Adolf Hitler, vốn tìm cách mở rộng lãnh thổ Đức và loại bỏ các mối đe dọa tiềm tàng đối với lợi ích của đất nước. Hậu quả của cuộc xâm lược là vô cùng tàn khốc đối với Ba Lan, khi lãnh thổ bị chia cắt giữa Đức và Liên Xô, khiến hàng ngàn người thiệt mạng và nhiều thành phố cùng cơ sở hạ tầng bị phá hủy. Cuộc xâm lược Ba Lan đã châm ngòi cho một cuộc xung đột kéo dài sáu năm và khiến hàng triệu người trên toàn thế giới thiệt mạng.

Tại sao Đức xâm lược Ba Lan trong Thế chiến thứ II?

Cuộc xâm lược Ba Lan của Đức trong Thế chiến II được thúc đẩy bởi một số lý do, nhưng lý do chính là tìm kiếm lãnh thổ và tài nguyên thiên nhiên để mở rộng quyền lực và ảnh hưởng của chế độ Quốc xã do Adolf Hitler lãnh đạo.

Hơn nữa, Đức còn nhắm đến việc loại bỏ các mối đe dọa quân sự tiềm tàng từ Ba Lan, điều có thể gây nguy hiểm cho kế hoạch bành trướng lãnh thổ của Đức ở châu Âu. Cuộc xâm lược được lên kế hoạch như một phần trong chiến lược quân sự của Đức nhằm thống trị lục địa và thiết lập một đế chế Đức Quốc xã.

Một yếu tố khác góp phần vào cuộc xâm lược là hệ tư tưởng của Đức Quốc xã về sự vượt trội về chủng tộc, biện minh cho việc chinh phục các vùng lãnh thổ có người dân mà Đức Quốc xã coi là thấp kém. Ba Lan được coi là mục tiêu dễ dàng và chiến lược cho các kế hoạch bành trướng của Đức.

Hậu quả của cuộc xâm lược thật thảm khốc đối với Ba Lan, khi các thành phố bị phá hủy, hàng ngàn thường dân thiệt mạng và nền độc lập bị mất đi. Cuộc xâm lược Ba Lan cũng châm ngòi cho Chiến tranh Thế giới thứ hai, khiến hàng triệu người thiệt mạng và phần lớn châu Âu bị tàn phá.

Hậu quả của cuộc xâm lược này là vô cùng tàn khốc đối với Ba Lan và toàn thế giới.

Ba Lan năm 1938: những sự kiện quan trọng đánh dấu lịch sử của quốc gia châu Âu này.

Năm 1938, Ba Lan trải qua một giai đoạn vô cùng căng thẳng và bất ổn. Thế chiến II sắp nổ ra, và đất nước châu Âu này trở thành trung tâm của một cuộc xung đột lớn. Một số sự kiện quan trọng đã đánh dấu lịch sử Ba Lan trong giai đoạn đầy biến động này.

Một trong những sự kiện quan trọng nhất là việc ký kết Hiệp ước không xâm lược Đức-Ba Lan, còn được gọi là Hiệp ước Munich, vào tháng 1938 năm XNUMX. Thỏa thuận này được coi là một nỗ lực nhằm giảm bớt căng thẳng giữa Ba Lan và Đức, nhưng thực ra nó chỉ là sự giải tỏa tạm thời.

Hơn nữa, Ba Lan còn phải đối mặt với áp lực từ Liên Xô, quốc gia đang tìm cách mở rộng ảnh hưởng trong khu vực. Điều này tạo ra bầu không khí bất ổn và bất định ở Ba Lan, nơi bị bao vây bởi các thế lực thù địch.

Cuộc xâm lược Ba Lan của Đức: nguyên nhân và hậu quả

Cuộc xâm lược Ba Lan của Đức vào tháng 1939 năm XNUMX là một trong những sự kiện quan trọng nhất của Thế chiến thứ II. nguyên nhân cuộc xâm lược này rất đa dạng, nhưng việc tìm kiếm lãnh thổ và tài nguyên thiên nhiên từ Đức, cũng như mong muốn mở rộng quyền lực của Đức Quốc xã trên khắp châu Âu của Hitler. Ngược lại, Ba Lan không được chuẩn bị để chống lại một cuộc tấn công mạnh mẽ như vậy, điều này đã tạo điều kiện cho cuộc xâm lược.

As hậu quả Hậu quả của cuộc xâm lược thật tàn khốc đối với Ba Lan. Đất nước này bị chia cắt giữa Đức Quốc xã và Liên Xô, dẫn đến một cuộc chiếm đóng tàn khốc và hàng ngàn sinh mạng đã mất đi. Hơn nữa, cuộc xâm lược Ba Lan đã châm ngòi cho Chiến tranh Thế giới thứ hai, trở thành một trong những cuộc xung đột đẫm máu nhất trong lịch sử nhân loại.

Những lý do dẫn đến cuộc xâm lược Ba Lan của Liên Xô trong Thế chiến thứ II.

Na điên do ngã de 1939, Ba Lan đã bị xâm lược bởi lực lượng Người Đức, o ghi bàn o bắt đầu da Thứ hai Chiến tranh Thế giới. Không Tuy nhiên, o một vài biết é a Liên Xô cũng thế bị xâm lược a Ba Lan một số dias sau. Os lý do lấy đi à cuộc xâm lăng Xô viết foram linh tinh.

Um dos chủ yếu lý do lá và dải o Hiệp định de Không Xâm lăng đã ký giữa a Công đoàn Xô Viết e a Đức, o đã chia ra a Ba Lan em hai khu de ảnh hưởng. Alem từ đó, a Công đoàn Xô Viết đang tìm kiếm mở rộng của mình ảnh hưởng na Châu Âu phương Đông e đảm bảo của mình an ninh ngược lại khả thi các mối đe dọa.

A cuộc xâm lăng Xô viết kết quả em một nghề nghiệp da Ba Lan qua một phần da Công đoàn Xô Viết, o đã thay đổi đáng kể o thăng bằng de lực lượng na vùng. As hậu quả trong số đó ato foram chân thành qua thập kỷ e đã đóng góp para o phát triển dos sự kiện trong khi a Thứ hai Chiến tranh Thế giới.

Đức rút quân khỏi Ba Lan trong Thế chiến thứ II vào năm nào?

Năm 1945, dưới áp lực của quân Đồng minh, Đức cuối cùng đã rút khỏi Ba Lan trong Thế chiến II. Cuộc xâm lược Ba Lan của Đức vào tháng 1939 năm XNUMX là sự kiện châm ngòi cho cuộc xung đột, đánh dấu sự khởi đầu của chiến tranh ở châu Âu. Lý do cho cuộc xâm lược này bao gồm việc Hitler tìm kiếm thêm lãnh thổ để mở rộng đế chế Đức, cũng như hệ tư tưởng của Đức Quốc xã về sự vượt trội về chủng tộc và nhu cầu về tài nguyên thiên nhiên.

Liên quan:  Chế độ sản xuất nô lệ: Bối cảnh và đặc điểm

Hậu quả của cuộc xâm lược thật tàn khốc đối với Ba Lan, đất nước chịu sự chiếm đóng của Đức cho đến khi quân Đức Quốc xã rút lui vào năm 1945. Hàng triệu người Ba Lan đã thiệt mạng trong chiến tranh, và đất nước phải chịu một chế độ tàn bạo và áp bức. Việc Đức rút quân đánh dấu sự kết thúc của chế độ Đức Quốc xã đối với Ba Lan và mở ra giai đoạn tái thiết và phục hồi cho đất nước.

Cuộc xâm lược Ba Lan của Đức: nguyên nhân và hậu quả

A Cuộc xâm lược Ba Lan của Đức Bắt đầu vào ngày 1 tháng 1939 năm XNUMX. Đây là một chiến dịch quân sự do quân đội Đức tiến hành nhằm sáp nhập một phần lãnh thổ Ba Lan. Tên của chiến dịch là Fall Weiss, theo tiếng Castile là Blanco, và nó đánh dấu sự khởi đầu của Thế chiến II.

Sau thất bại trong Thế chiến I, Đức phải đối mặt với khoản bồi thường chiến phí khắc nghiệt theo Hiệp ước Versailles. Ngoài việc phải trả những khoản tiền khổng lồ, nước này còn mất một phần lãnh thổ. Đây là một trong những yếu tố đưa Adolf Hitler của Đảng Quốc Xã lên nắm quyền.

Lính Đức ở Danzig – Bundesarchiv, ảnh 146-1979-056-18A / Sönnke, Hans / CC-BY-SA 3.0 [CC BY-SA 3.0 từ (https://creativecommons.org/licenses/by-sa/3.0/ từ / deed.en)]

Một trong những mục tiêu của Đức Quốc xã là giành lại các vùng lãnh thổ đã mất, bao gồm Danzig và cái gọi là Hành lang Ba Lan. Hơn nữa, học thuyết của họ còn bao gồm ý định thống nhất tất cả những vùng đất mà theo họ, có cư dân mang văn hóa Đức.

Sau khi ký hiệp ước với Liên Xô, nơi Ba Lan bị chia cắt, Hitler ra lệnh xâm lược. Mặc dù Pháp và Anh ngay lập tức tuyên chiến với Hitler, quân đội Đức đã tiến đến Warsaw chỉ trong vòng vài tuần, giành quyền kiểm soát đất nước.

Bối cảnh

Việc ký kết Hiệp ước Versailles chính thức chấm dứt Thế chiến I. Các nước bại trận, bao gồm cả Đức, buộc phải bồi thường kinh tế cho cuộc xung đột. Họ cũng mất một phần lãnh thổ.

Cuộc khủng hoảng kinh tế mà nước Đức phải gánh chịu sau chiến tranh, không thể chi trả các khoản bồi thường, và bất ổn chính trị đã bị Đảng Quốc Xã lợi dụng để giành quyền lực. Hitler trở thành thủ tướng và chỉ trong vòng vài tháng, nắm giữ mọi quyền lực nhà nước, đặt ra ngoài vòng pháp luật và đàn áp những người đối lập.

Một trong những lợi thế mà Hitler tận dụng để giành quyền lực là cảm giác nhục nhã của xã hội Đức do Hiệp ước Versailles gây ra. Vì vậy, ông ta hứa sẽ khôi phục sự vĩ đại của nước Đức, bao gồm cả việc giành lại các vùng lãnh thổ đã mất.

Đức Quốc xã rút khỏi Hội nghị Giải trừ Quân bị và Hội Quốc Liên. Năm 1934, Đức ký hiệp ước không xâm lược với Ba Lan, nhằm làm suy yếu mối quan hệ giữa nước này với Pháp.

Lebensraum

Năm 1937, các lãnh đạo chủ chốt của Đức Quốc xã đã thiết lập chiến lược đối ngoại. Mục tiêu là bảo đảm Lebensraum, tức "không gian sống". Theo Hitler và người dân, Đức cần bành trướng để tồn tại, đặt mục tiêu đầu tiên là các khu vực lân cận có người gốc Đức sinh sống.

Bước đầu tiên là việc sáp nhập Áo vào tháng 1938 năm 1939. Do không có phản ứng từ các cường quốc châu Âu, mục tiêu tiếp theo là Tiệp Khắc. Đức, thông qua Hiệp ước Munich, đã chiếm một phần lãnh thổ của Tiệp Khắc và đến tháng XNUMX năm XNUMX, đã giành quyền kiểm soát phần còn lại của đất nước.

Với những sự việc đã rồi này, Pháp và Vương quốc Anh tuyên bố rằng nếu Ba Lan bị tấn công, họ sẽ hành động để bảo vệ nước này.

Chuẩn bị cho Weiss

Mặc dù Hitler đã đưa ra nhiều đề nghị thương lượng với Ba Lan để giải quyết tranh chấp lãnh thổ, nhưng các phiên tòa Nuremberg đã tiết lộ rằng việc chuẩn bị cho cuộc xâm lược cũng đang được tiến hành cùng lúc. Kế hoạch này được gọi là Fall Weiss ('Vụ án Trắng').

Cùng ngày, 11 tháng 1939 năm XNUMX, Hitler ra lệnh cho các quốc gia lớn chuẩn bị chiến tranh. Mục tiêu được xác định là bảo vệ biên giới và sáp nhập Thành phố Tự do Danzig.

Ngày 28, Hitler đọc bài phát biểu tại Quốc hội Đức, yêu cầu trả lại Danzig. Ông cũng gửi một văn bản đến chính phủ Ba Lan, yêu cầu xây dựng một tuyến đường bộ và đường sắt nối liền thành phố với lãnh thổ Đức.

Đến giữa tháng 6, kế hoạch xâm lược đã được chuẩn bị. Quân Đức tổ chức một số cuộc diễn tập ở biên giới Ba Lan trong khi điều động các đơn vị vào Đông Phổ dưới chiêu bài kỷ niệm Trận Tannenberg.

Hiệp ước với Liên Xô

Một ngày quan trọng khác trong việc tổ chức cuộc xâm lược là ngày 23 tháng XNUMX. Vào ngày đó, Đức và Liên Xô đã ký một hiệp ước không xâm lược. Trong số các điều khoản bí mật có điều khoản phân chia Ba Lan giữa hai nước. Pháp và Anh đã đón nhận hiệp ước này với thái độ thù địch sâu sắc.

Để đáp lại, Vương quốc Anh đã ký Hiệp ước tương trợ với chính phủ Ba Lan vào ngày 25 tháng 26. Theo các nhà sử học, Hitler đã lên lịch xâm lược vào ngày XNUMX nhưng đã hoãn lại do thỏa thuận Ba Lan-Anh.

Phát triển

Đức đã xây dựng một lực lượng không quân hùng mạnh trong những năm trước đó, vượt trội hơn hẳn các nước châu Âu khác. Hơn nữa, họ còn lên kế hoạch thực hiện các kế hoạch xâm lược bằng chiến thuật Blitzkrieg, chiến thuật của Chiến tranh Sét.

Liên quan:  Lịch sử Luật Lao động ở Colombia

Trong trường hợp của Ba Lan, quân đội của họ được chia thành hai đạo quân chính. Một đạo quân chủ lực được triển khai ở phía nam, và đạo quân thứ hai ở phía bắc.

Về phần mình, người Ba Lan bị giằng xé giữa hai chiến lược phòng thủ. Chiến lược thứ nhất là tập trung lực lượng ở biên giới với Đức và bảo vệ không gian công nghiệp, thông tin liên lạc và các trung tâm dân cư lớn. Tuy nhiên, đây là một mặt trận rất rộng và khó phòng thủ.

Chiến lược thứ hai là chống lại việc sử dụng dòng chảy của các con sông lớn, chẳng hạn như sông Vistula hoặc sông San, làm tuyến phòng thủ. Ở đó, họ phải chờ viện trợ của Pháp-Anh, mặc dù điều này đồng nghĩa với việc mất một số khu vực quan trọng của đất nước.

Sự khởi đầu của cuộc xâm lược

Cuộc xâm lược Ba Lan của Đức bắt đầu lúc 4:45 sáng ngày 1 tháng 1939 năm XNUMX. Quân Đức vượt biên giới, đồng thời, thiết giáp hạm "Schleswig-Holstein" bắt đầu vũ trang cho cảng Danzig.

Lúc 6 giờ, không quân Đức bắt đầu ném bom các thành phố quan trọng nhất ở Ba Lan như Warsaw, Kraków, Poznan, Łódź, Katowice, Płock, Grudziądz, Radom, Lvov, Grodno, Brest và Terespol

Từ ngày 1 đến ngày 3, quân đội Ba Lan đã cố gắng ngăn chặn bước tiến của quân Đức. Để đạt được mục tiêu, họ bắt đầu rút lui để hình thành một tuyến phòng thủ càng gần biên giới càng tốt.

Trận chiến Westerplatte

Cùng ngày, ngày 1 tháng XNUMX, Trận Westerplatte bắt đầu, gần cửa sông Vistula. Quân Ba Lan đã cố gắng chống trả bước tiến của quân Đức và cầm chân được họ trong một tuần. Tuy nhiên, ưu thế quân sự của Đức đã khiến nỗ lực này trở nên vô ích.

Cuối cùng, quân đội tấn công đã giành được quyền kiểm soát biên giới. Sau đó, Đức giành được quyền kiểm soát Danzig, được gọi là Gdansk theo tiếng Ba Lan.

Trận chiến Wizna

Trận chiến Wizna, được gọi là Trận Thermopylae của Ba Lan vì sự kháng cự của một nhóm nhỏ binh lính Ba Lan, diễn ra từ ngày 7 đến ngày 10 tháng XNUMX. Mặc dù thua kém về quân số, họ vẫn cố gắng cầm cự trong ba ngày trước khi bị kẻ thù tiêu diệt.

Trận chiến này có ý nghĩa then chốt đối với vị trí chiến lược của thành phố Wizna. Vì nằm trên tuyến đường đến Warsaw, việc chiếm được thành phố này đã tạo điều kiện thuận lợi cho quân Đức tiến về thủ đô.

Trận chiến Bzura

Một trong những trận đánh quyết định nhất của cuộc xâm lược Ba Lan là Trận Bzura. Trận đánh diễn ra ở phía tây Warsaw, gần con sông mang tên trận đánh.

Quân Ba Lan đã cố gắng phản công và đạt được một số thành công ban đầu, đẩy lùi một số sư đoàn địch. Tuy nhiên, do quân Đức cơ động hơn, cùng với việc thiếu hụt tiếp tế, quân Ba Lan không thể tận dụng được lợi thế ban đầu và buộc phải rút lui.

Cuộc vây hãm Warsaw

Cuộc vây hãm Warsaw, thủ đô của Ba Lan, bắt đầu vào ngày 1 tháng XNUMX, khi máy bay ném bom của Luftwaffe tấn công vào dân chúng.

Quân đội mặt đất Đức bắt đầu cuộc tấn công trên bộ vào ngày 8, khi các đơn vị thiết giáp đầu tiên tiến vào thành phố.

Người Đức mong đợi một cuộc chinh phục nhanh chóng, nhưng cuộc tấn công đầu tiên này đã bị quân phòng thủ đẩy lùi. Cuộc bao vây thủ đô bắt đầu. Người Ba Lan cầm cự cho đến ngày 28 tháng XNUMX, khi quân đồn trú phòng thủ phải đầu hàng.

Ngày hôm sau, 100.000 binh lính rời khỏi thành phố và bị quân Đức bắt giữ. Ngày 1 tháng XNUMX, quân đội Đức tiến vào thành phố.

Trận chiến Brest Litovsk

Trước khi chiếm được thủ đô, Trận Brest Litovsk đã diễn ra từ ngày 14 đến ngày 17 tháng XNUMX. Giống như những nơi khác, quân Ba Lan đã ngăn chặn được bước tiến của quân Đức trong một thời gian, trong trường hợp này là ba ngày, trước khi phải rút lui.

Trận chiến Lviv

Sau khi Brest thất thủ, quân đội Ba Lan đã lên đường ngăn chặn cuộc chinh phục Lvov. Trong trường hợp này, nỗ lực của họ đã thành công, mặc dù phải chịu tổn thất nặng nề.

Tuy nhiên, vào ngày 18 tháng 22, quân đội Liên Xô đã phát động cuộc tấn công của riêng mình. Quân Ba Lan không thể chống cự thêm được nữa, và Lvov rơi vào tay Liên Xô vào ngày XNUMX.

Trận chiến Kock

Trận chiến cuối cùng của cuộc xâm lược Ba Lan của Đức diễn ra từ ngày 2 đến ngày 5 tháng XNUMX, gần thị trấn Kock. Một vị tướng Ba Lan, Franciszek Kleeberg, đã tập hợp lại những đơn vị Ba Lan cuối cùng đóng ở phía đông nam đất nước. Mặc dù bị đánh bại, quân đội Ba Lan đã buộc quân của mình phải chạy trốn sang Romania.

Cuộc xâm lược của Liên Xô

Theo hiệp ước được ký kết giữa Đức và Liên Xô, quốc gia sau đã phát động chiến dịch quân sự chống lại Ba Lan vào ngày 17 tháng 1939 năm XNUMX.

Lý do Liên Xô đưa ra là để bảo vệ người Ukraina và người Belarus sống ở miền đông Ba Lan sau cuộc xâm lược của Đức Quốc xã. Liên Xô tin rằng chính phủ Ba Lan không còn có thể bảo vệ những công dân này nữa, nên cần phải can thiệp.

Ưu thế về quân sự và quân số của Hồng quân đã giúp họ nhanh chóng đạt được mục tiêu của mình.

Liên quan:  Mexico hậu cách mạng: văn hóa, chính trị và xã hội

Nguyên nhân

Sau khi sáp nhập Áo và Tiệp Khắc, Hitler bắt đầu chuẩn bị mục tiêu tiếp theo: Ba Lan. Thủ tướng Đức yêu cầu Ba Lan trả lại lãnh thổ Danzig đã mất sau Thế chiến I.

Khu vực Danzig tách Đông Phổ khỏi phần còn lại của nước Đức, do đó, nó rất cần thiết cho ý định thống nhất tất cả các vùng lãnh thổ có cư dân mang nền văn hóa Đức của Đức Quốc xã.

Sự từ chối của Ba Lan đã thúc đẩy kế hoạch xâm lược của Đức. Hơn nữa, việc chiếm đóng Ba Lan còn cho phép họ tạo ra một vùng đệm chống lại một trong những kẻ thù tương lai: Liên Xô.

Cái cớ: Sự cố Gleiwitz

Trước khi cuộc xâm lược bắt đầu, Đức Quốc xã đã chuẩn bị một tình huống tạo cớ để vượt biên giới Ba Lan. Do đó, chúng đã tiến hành một chiến dịch treo cờ giả, tạo cớ để phát động cuộc tấn công.

Nhờ lời thú tội của Trung tá SS Alfred Naujocks trong phiên tòa Nuremberg, chi tiết về chiến dịch treo cờ giả này giờ đã được biết đến. Đó là một vụ tấn công được cho là của Ba Lan vào đài phát thanh Sender Gleiwitz vào ngày 31 tháng 1939 năm XNUMX.

Thông tin được cung cấp tại Nuremberg ghi lại việc một nhóm điệp viên Đức Quốc xã đã giả dạng người Ba Lan để phá hoại đài phát thanh. Những người chịu trách nhiệm cho hoạt động này là Reinhard Heydrich và Heinrich Müller, người đứng đầu Gestapo.

Nhóm điệp viên Đức lấy được quân phục Ba Lan. Khi vào đồn, họ hô vang khẩu hiệu chống Đức. Với khẩu hiệu này, Đức Quốc xã tuyên bố cuộc xâm lược của họ là chính đáng.

Danzig và Hành lang Ba Lan

Danzig (Gdansk trong tiếng Ba Lan) là một cảng có vị trí chiến lược trên Biển Baltic, nằm giữa Đông Phổ và Đức. Năm 1920, Hội Quốc Liên công nhận nơi này là Nhà nước Tự do Danzig.

Hitler dự định đòi lại vùng lãnh thổ này, vốn đã bị Đức chiếm đoạt theo Hiệp ước Versailles. Ngày 24 tháng 1938 năm XNUMX, ông ta yêu cầu trả lại vùng đất này cho Ba Lan, vì nó đang được lưu giữ theo luật hải quan ở đó.

Ông cũng yêu cầu xây dựng một tuyến đường sắt và một con đường, được gọi là Hành lang Ba Lan. Phương tiện giao thông này sẽ nối liền Danzig với Đức và có quy chế ngoại giao.

Chính phủ Ba Lan bác bỏ yêu cầu này và yêu cầu Anh giúp đỡ, dự đoán khả năng xảy ra xâm lược. Anh đề xuất một hành động chung giữa họ, Pháp và Liên Xô. Tuy nhiên, Warsaw không muốn Liên Xô tham gia.

Kết quả

Hậu quả đầu tiên của cuộc xâm lược, giống như trong mọi cuộc chiến tranh, là sự tàn phá khủng khiếp và tổn thất về người.

Mặc dù không có con số chính xác về số thường dân thiệt mạng trong chiến dịch này, nhưng theo một số chuyên gia, thương vong của quân đội đã lên tới 66.000 người.

Sự bùng nổ của Thế chiến II

Vài ngày trước cuộc xâm lược, cụ thể là vào ngày 25 tháng 1939 năm XNUMX, Ba Lan đã lo sợ sự xâm lược của Đức. Vì lý do này, họ đã ký một loạt các hiệp ước tương trợ với Pháp và Anh.

Quân Đức tấn công vào ngày 1 tháng 3. Hai ngày sau, vào ngày XNUMX tháng XNUMX, Anh và Pháp tuyên chiến với Đức. Mặc dù họ không cung cấp viện trợ hiệu quả cho người Ba Lan, nhưng điều này đã đánh dấu sự khởi đầu của Thế chiến II.

Phân chia Ba Lan và phá hủy ngành công nghiệp

Hiệp ước không xâm lược giữa Đức và Liên Xô có những điều khoản bí mật chia cắt Ba Lan thành hai nước. Toàn bộ ngành công nghiệp của khu vực do Liên Xô kiểm soát đã được chuyển giao cho Liên Xô, khiến khu vực này trở nên nghèo đói.

Trong khu vực do Đức kiểm soát, cuộc đàn áp người Do Thái đã sớm bắt đầu. Điều này đã được loại bỏ hoặc trong các trại tập trung hoặc do điều kiện sống tồi tệ mà họ bị kết án.

Phần lớn xã hội Ba Lan cũng bị đàn áp nghiêm trọng và trong suốt thời gian chiến tranh, bị chính quyền do Đức Quốc xã bổ nhiệm nghiền nát hoàn toàn.

Trại tập trung

Từ thời điểm cuộc xâm lược diễn ra, Ba Lan đã trở thành một dạng trụ sở của Đức Quốc xã. Đây là một trong những nơi mà Giải pháp Cuối cùng - xóa sổ toàn bộ người Do Thái - được triển khai.

Ba Lan là quốc gia có nhiều trại diệt chủng nhất. Người Do Thái, người Di-gan, người đồng tính, người cộng sản, tù binh chiến tranh và các nhóm khác đã bị đưa đến đây. Ước tính có khoảng 6 triệu người đã bị giết trong các trại này.

Người giới thiệu

  1. Lozano Cámara, Jorge Juan. Cuộc xâm lược Ba Lan (1939). Lấy từ classhistoria.com
  2. Ferreiro, Miguel Angel. Tại sao Đức xâm lược Ba Lan? Trích từ elretohistorico.com
  3. Lịch sử chiến tranh Cuộc xâm lược Ba Lan – 1939. Lấy từ historiayguerra.net
  4. Bảo tàng Tưởng niệm Holocaust Hoa Kỳ. Cuộc xâm lược Ba Lan, Mùa thu năm 1939. Truy cập từ encyclopedia.ushmm.org
  5. John Graham Royde-Smith, Thomas A. Hughes. Thế chiến II. Truy cập từ britannica.com
  6. Taylor, Alan. Thế chiến II: Cuộc xâm lược Ba Lan và Chiến tranh Mùa đông. Truy cập từ theatlantic.com
  7. Sontheimer, Michael. “Khi chúng ta xong việc, không ai còn sống.” Trích từ spiegel.de
  8. Pontecorvo, Tulio. Fall Weiss – Cuộc xâm lược Ba Lan của Đức. Lấy từ mycountryeurope.com