Bá quyền bảo thủ là một hiện tượng chính trị đặc trưng bởi sự thống trị của các hệ tư tưởng và thực tiễn bảo thủ trong chính phủ của một quốc gia. Trong bối cảnh này, nguyên nhân dẫn đến sự xuất hiện của bá quyền này có thể liên quan đến một số yếu tố, chẳng hạn như sự bất mãn với các chính phủ tiền nhiệm, khủng hoảng kinh tế, những thay đổi về văn hóa và xã hội, cùng nhiều yếu tố khác. Đặc điểm của loại hình chính phủ này bao gồm các chính sách bảo thủ, chẳng hạn như bảo vệ các giá trị truyền thống, thu hẹp quy mô nhà nước, và nhấn mạnh vào an ninh và trật tự công cộng, cùng nhiều yếu tố khác.
Hậu quả của sự bá quyền bảo thủ có thể rất đa dạng, tác động đến nền kinh tế, xã hội và quan hệ quốc tế của đất nước. Hơn nữa, các tổng thống lãnh đạo những chính phủ này đóng vai trò cơ bản trong việc củng cố và duy trì sự bá quyền này, chịu trách nhiệm thực thi các chính sách bảo thủ và đại diện cho lợi ích của nhóm chính trị ủng hộ chúng.
Nhận diện những người theo chủ nghĩa bảo thủ: Tìm hiểu thêm về nhóm chính trị này và tư tưởng của họ.
Những người bảo thủ là một nhóm chính trị ủng hộ việc duy trì các truyền thống và giá trị xã hội đã được thiết lập. Họ có xu hướng phản đối những thay đổi đột ngột trong xã hội và tin tưởng vào tầm quan trọng của trật tự, thẩm quyền và sự ổn định. Về mặt kinh tế, những người bảo thủ thường ủng hộ các chính sách ưu tiên thị trường tự do và doanh nghiệp tư nhân.
Tư tưởng bảo thủ đã có ảnh hưởng ở nhiều quốc gia trong suốt chiều dài lịch sử, và thường thể hiện rõ trong các đảng phái chính trị cụ thể. Ví dụ, ở Brazil, Đảng Dân chủ Xã hội Brazil (PSDB) được coi là một đảng bảo thủ.
Những người theo chủ nghĩa bảo thủ có xu hướng coi trọng gia đình, tôn giáo và đất nước, đồng thời ủng hộ việc bảo tồn các truyền thống văn hóa. Họ cũng thường chỉ trích các phong trào xã hội tìm kiếm những thay đổi triệt để trong xã hội.
Trong suốt chiều dài lịch sử, phe bảo thủ đã đóng một vai trò quan trọng trong chính trị của nhiều quốc gia, ủng hộ các quan điểm từ bảo vệ tài sản tư nhân đến phản đối những thay đổi trong phong tục xã hội. Họ thường được coi là những người bảo vệ trật tự và ổn định xã hội, đối lập với các phong trào tiến bộ hơn.
Điều quan trọng là phải hiểu các ý tưởng và giá trị của những người bảo thủ để hiểu rõ hơn về bối cảnh chính trị hiện tại và những tranh chấp về ý thức hệ đặc trưng của xã hội đương đại.
Sự bá quyền bảo thủ: nguyên nhân, đặc điểm, hậu quả, tổng thống.
Quyền bá chủ bảo thủ là một hiện tượng chính trị đặc trưng bởi sự thống trị của các tư tưởng và giá trị bảo thủ trong một xã hội nhất định. Nó có thể là kết quả của nhiều yếu tố, chẳng hạn như khủng hoảng kinh tế, sự bất mãn của người dân với các chính phủ trước đây và sự trỗi dậy của các nhà lãnh đạo có sức lôi cuốn.
Đặc điểm của bá quyền bảo thủ bao gồm việc bảo vệ trật tự, quyền lực và sự ổn định xã hội, cũng như việc coi trọng các truyền thống văn hóa và các giá trị đạo đức bảo thủ. Nó có thể dẫn đến các chính sách công thiên vị giới tinh hoa kinh tế và duy trì nguyên trạng.
Hậu quả của bá quyền bảo thủ có thể bao gồm gia tăng bất bình đẳng xã hội, hạn chế quyền cá nhân và thu hẹp không gian cho các phong trào xã hội tiến bộ. Hơn nữa, bá quyền bảo thủ có thể gây ra sự phản kháng và biểu tình từ các nhóm cảm thấy bị gạt ra ngoài lề hoặc bị áp bức.
Ở Brazil, sự thống trị của phe bảo thủ được đánh dấu bởi các chính phủ như Fernando Henrique Cardoso và Jair Bolsonaro, những người đã áp dụng cả chính sách kinh tế tự do lẫn bảo thủ trong nhiều khía cạnh. Các tổng thống này đại diện cho sự thống trị của tư tưởng bảo thủ trong chính trường Brazil, ảnh hưởng đến các cuộc tranh luận công khai và các quyết định chính trị.
Hệ tư tưởng của đảng bảo thủ: các nguyên tắc truyền thống và bảo vệ trật tự xã hội và kinh tế.
Quyền bá chủ bảo thủ là một hiện tượng chính trị đặc trưng bởi sự thống trị của một đảng bảo thủ ở một quốc gia hoặc khu vực nhất định. Ở Brazil, hệ tư tưởng của các đảng bảo thủ dựa trên các nguyên tắc truyền thống và việc bảo vệ trật tự kinh tế xã hội. Những người bảo thủ coi trọng việc bảo tồn truyền thống, gia đình, tài sản tư nhân và hệ thống phân cấp xã hội.
Những người theo chủ nghĩa bảo thủ bảo vệ quyền tự do cá nhân, nhưng tin rằng quyền tự do này phải luôn hài hòa với trật tự đã được thiết lập. Họ phản đối những thay đổi đột ngột trong xã hội và nền kinh tế, ưu tiên sự ổn định và liên tục. Đối với những người theo chủ nghĩa bảo thủ, trật tự xã hội và kinh tế là nền tảng cho sự vận hành đúng đắn của xã hội.
Trên thực tế, chế độ bá quyền bảo thủ có thể được quan sát thấy ở nhiều quốc gia trong suốt chiều dài lịch sử. Ví dụ, ở Brazil, chế độ bá quyền bảo thủ được đánh dấu bởi các chính phủ ưu tiên duy trì trật tự xã hội và kinh tế, thậm chí gây tổn hại đến những thay đổi xã hội sâu sắc hơn. Một số tổng thống Brazil đại diện cho chế độ bá quyền này là Juscelino Kubitschek và Fernando Henrique Cardoso.
Bất chấp những chỉ trích, sự bá quyền bảo thủ cũng mang lại những hậu quả tích cực, chẳng hạn như sự ổn định kinh tế và chính trị trong một số giai đoạn. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải nhận thức được những sự thái quá và thất bại tiềm ẩn có thể xảy ra khi một đảng phái hoặc hệ tư tưởng duy nhất thống trị bối cảnh chính trị của một quốc gia quá lâu.
Quyền bá chủ bảo thủ: nguyên nhân, đặc điểm, hậu quả, tổng thống

A sự bá quyền bảo thủ là một giai đoạn trong lịch sử Colombia mà Đảng Bảo thủ nắm quyền liên tục trong 44 năm. Giai đoạn này bắt đầu vào năm 1886 và kết thúc vào năm 1930, khi Đảng Tự do giành lại quyền lực.
Xung đột giữa các phe phái chính trị là một nét đặc trưng thường trực trong lịch sử Colombia kể từ khi giành được độc lập. Năm 1863, những người theo chủ nghĩa tự do cấp tiến đã ban hành Hiến pháp Rionegro, thiết lập nên một nền cộng hòa liên bang. Mặc dù đạt được một số thành tựu về tự do, nhưng đến cuối những năm 1970, đất nước đã trải qua một cuộc khủng hoảng lớn.
Rafael Núñez, một người theo chủ nghĩa tự do thời kỳ đầu, đã thúc đẩy một phong trào mà ông gọi là Tái sinh. Ý định của ông là bãi bỏ các cải cách do Đảng Tự do ban hành và khôi phục chế độ tập trung hành chính. Khi trở thành tổng thống, được sự ủng hộ của phe bảo thủ, Núñez đã ban hành một hiến pháp mới, một bước tiến mở ra sự thống trị của phe bảo thủ.
Trong bốn thập kỷ dưới sự lãnh đạo của các chính phủ bảo thủ, Colombia đã trải qua những thời kỳ khó khăn, chẳng hạn như Chiến tranh Ngàn Ngày và sự kiện Panama ly khai. Về mặt tích cực, trong thế kỷ 20, đất nước đã trải qua sự tăng trưởng kinh tế đáng kể, góp phần cải thiện cơ sở hạ tầng.
Fundo
Colombia, dưới nhiều tên gọi khác nhau, chưa bao giờ đạt được sự ổn định chính trị kể từ khi tuyên bố độc lập. Sự bất ổn này, cùng với những nguyên nhân khác, là do xung đột giữa những người theo chủ nghĩa liên bang (thường là những người theo chủ nghĩa tự do) và những người theo chủ nghĩa tập trung (chủ yếu là những người theo chủ nghĩa bảo thủ).
Một trong những cuộc xung đột dân sự thường xuyên cuối cùng đã dẫn đến việc Tomás Cipriano Mosquera đắc cử tổng thống. Là người ủng hộ chủ nghĩa liên bang, ông đã đổi tên đất nước thành Hợp chủng quốc Colombia.
Olympus cấp tiến
Khi cuộc nội chiến kết thúc vào năm 1863, những người theo chủ nghĩa tự do cấp tiến đã ban hành Hiến pháp Rionegro, đánh dấu sự khởi đầu của thời kỳ được gọi là Olympus Cấp tiến.
Giai đoạn này kéo dài đến năm 1886 và được đánh dấu bằng những nỗ lực cải cách đất nước của những người theo chủ nghĩa tự do. Bên cạnh việc áp dụng chủ nghĩa liên bang, các nhà lãnh đạo còn thúc đẩy chủ nghĩa tự do kinh tế và các biện pháp nhằm hiện đại hóa Colombia và xóa bỏ các cấu trúc thuộc địa.
Sự tái tạo
Mô hình chính trị và kinh tế do Radical Olympus áp đặt bắt đầu sụp đổ vào những năm 1870. Colombia đang trải qua một cuộc khủng hoảng kinh tế lớn do sự yếu kém của khu vực tư nhân, sự sụt giảm trong xuất khẩu (trừ trường hợp cà phê) và thiếu ngành công nghiệp.
Trong bối cảnh này, một phe phái tự do đã ủng hộ Rafael Núñez trong cuộc bầu cử tổng thống năm 1876. Mặc dù thua Aquileo Parra, Núñez vẫn khẳng định mình là lãnh đạo của phe tự do độc lập và bắt đầu đòi hỏi cải cách cơ cấu dựa trên cái mà ông gọi là Tái thiết.
Một trong những thay đổi mà Núñez yêu cầu là chấm dứt chế độ liên bang và sự can thiệp của chính quyền trung ương vào nền kinh tế. Ông lập luận rằng nhà nước nên thúc đẩy công nghiệp, xây dựng thêm cơ sở hạ tầng và khuyến khích đầu tư nước ngoài.
Năm 1878, Núñez được bầu vào Thượng viện, lần này với tư cách là ứng cử viên của Đảng Bảo thủ. Ông cũng giữ chức chủ tịch Quốc hội cho đến năm 1880. Cùng năm đó, Núñez đã giành chiến thắng trong cuộc bầu cử tổng thống mới.
Hiến pháp năm 1886
Rafael Núñez lại thắng cử năm 1884, mặc dù bệnh tật đã trì hoãn lễ nhậm chức của ông. Năm sau, những người theo chủ nghĩa tự do cấp tiến đã lợi dụng xung đột nội bộ ở bang Santander để phát động một cuộc nổi dậy lan rộng khắp đất nước và dẫn đến nội chiến.
Mục tiêu cuối cùng của phe tự do cấp tiến là lật đổ Núñez. Nỗ lực của họ đã không thành công, và phe bảo thủ đã chiến thắng. Sau đó, chính Núñez tuyên bố Hiến pháp Rionegro không còn hiệu lực.
Ngày 10 tháng 1885 năm 1886, tổng thống Colombia triệu tập Hội đồng Lập hiến. Kết quả là một Hiến chương Magna Carta mới, được thông qua năm XNUMX, xóa bỏ chủ nghĩa tập trung và các nguyên tắc tự do của Hiến chương trước đó.
Nguyên nhân
Tổng thống đầu tiên của chế độ bảo thủ là José María Serrano, nhậm chức vào năm 1886. Tuy nhiên, người đàn ông quyền lực nhất đất nước là Rafael Núñez.
Các vấn đề kinh tế
Chính phủ Tự do đã cố gắng cải thiện nền kinh tế thông qua một hệ thống dựa trên chủ nghĩa tự do. Tuy nhiên, kết quả không như mong đợi, đặc biệt là sau năm 1870.
Việc thiếu một khu vực tư nhân mạnh và sự tham gia hạn chế của chính phủ vào nền kinh tế đã dẫn đến tình trạng nghèo đói của đất nước. Thị trường nội địa vốn đã yếu kém lại càng suy giảm hơn nữa.
Phản đối chủ nghĩa liên bang
Sự đối đầu giữa phe liên bang và phe tập trung diễn ra liên tục kể từ khi tuyên bố độc lập. Hiến pháp Rionegro đã tổ chức đất nước thành một nhà nước liên bang, với quyền lực rộng lớn được trao cho các tỉnh.
Trong thời kỳ đất nước được gọi là Hợp chủng quốc Colombia, tình hình bất ổn liên tục. Hơn nữa, hệ thống bầu cử, với việc bỏ phiếu được tổ chức vào các ngày khác nhau tùy theo từng tiểu bang, đã gây ra vấn đề trong việc thành lập các cơ quan quản lý.
Núñez tuyên bố rằng chủ nghĩa liên bang này đang hủy hoại đất nước và coi việc xóa bỏ nó là một trong những nền tảng của sự tái sinh.
Mối quan hệ với Giáo hội
Giáo hội Công giáo ở Colombia nắm giữ quyền lực kế thừa từ thời thuộc địa. Những người theo chủ nghĩa tự do, đặc biệt là phe cấp tiến, tìm cách giảm bớt ảnh hưởng chính trị và xã hội của Giáo hội. Để đạt được mục tiêu này, họ đã ban hành sắc lệnh tách biệt Giáo hội khỏi Nhà nước và thúc đẩy giáo dục thế tục.
Về phần mình, phe bảo thủ vẫn duy trì mối liên hệ lịch sử với thể chế tôn giáo và phản đối việc mất quyền lực. Ví dụ, đối với Núñez, việc chống lại Giáo hội đồng nghĩa với việc thiếu tôn trọng đại đa số người dân Công giáo.
Đặc điểm của bá quyền bảo thủ
Hiến pháp năm 1886 phản ánh tất cả các đặc điểm của chủ nghĩa bá quyền bảo thủ. Hiến chương Magna Carta này, dựa trên chủ nghĩa Tái thiết, đã tái tổ chức đất nước thành một nhà nước tập quyền, với một tổng thống nắm giữ quyền lập pháp và kiểm soát trật tự công cộng.
Trở lại truyền thống thuộc địa
Nền tảng xã hội duy trì quyền bá chủ bảo thủ chủ yếu bao gồm các tầng lớp thượng lưu: địa chủ, giáo sĩ, quân nhân và đầu sỏ chính trị. Tất cả đều đồng tình với mong muốn duy trì các cấu trúc được thừa hưởng từ thời kỳ thuộc địa, cả về chính trị lẫn kinh tế.
Ví dụ, điều này dẫn đến việc cơ cấu sở hữu đất đai vẫn không thay đổi, cũng như việc bác bỏ việc bãi bỏ chế độ nô lệ.
Gần Nhà thờ
Sự liên minh giữa phe bảo thủ và Giáo hội đã khiến chính phủ phải đàm phán một hiệp định với Vatican, trao quyền lực to lớn cho giới tăng lữ.
Trong thời kỳ bá quyền bảo thủ, Công giáo trở thành tôn giáo chính thức của Colombia. Giáo hội nắm quyền kiểm soát hệ thống giáo dục, đồng nghĩa với việc chịu trách nhiệm đảm bảo giáo dục tuân thủ các tiêu chuẩn tôn giáo.
Kinh tế
Đảng Bảo thủ đã cố gắng hạn chế các chính sách thị trường tự do do Đảng Tự do áp đặt. Tuy nhiên, những năm đầu của giai đoạn này không mấy thuận lợi cho nền kinh tế Colombia, chủ yếu do các sự kiện như Chiến tranh Ngàn Ngày và sự ly khai của Panama.
Năm 1904, tình hình bắt đầu được cải thiện. Tổng thống Rafael Reyes đã cấp viện trợ cho thương nhân và nông dân, thúc đẩy tiêu dùng và xuất khẩu. Vài năm sau, Hoa Kỳ đã chi một khoản bồi thường lớn cho Kênh đào Panama, số tiền này được dùng để xây dựng cơ sở hạ tầng.
Mặt khác, Colombia cũng được hưởng lợi từ sự bùng nổ trong xuất khẩu cà phê, trở thành nguồn thu ngoại tệ chính của đất nước.
Việc bổ nhiệm Phái đoàn Kemmerer đã góp phần hiện đại hóa cơ cấu kinh tế của Colombia. Đồng thời, đất nước cũng bắt đầu công nghiệp hóa. Bất chấp tất cả những điều này, vào cuối những năm 1920, một cuộc khủng hoảng mới lại ập đến đất nước.
Đàn áp chính trị và công đoàn
Phe bảo thủ cũng bãi bỏ một số luật do phe tự do ban hành trong lĩnh vực tự do cá nhân. Kết quả là, chế độ kiểm duyệt quay trở lại đất nước, nhiều nhà báo bị bắt và nhiều tờ báo bị đóng cửa.
Tương tự như vậy, quyền bá chủ của phe bảo thủ đã ngăn cản phe tự do tiếp cận các vị trí quan trọng. Cần phải nói thêm rằng nhiều người phản đối đã bị bỏ tù hoặc lưu đày.
Quá trình công nghiệp hóa đất nước vào thế kỷ 20 đã dẫn đến sự ra đời của các công đoàn lao động tìm cách cải thiện quyền lợi của người lao động. Sự đối đầu giữa các chính phủ bảo thủ, những người ủng hộ doanh nghiệp và các phong trào lao động đã diễn ra liên tục trong nhiều năm.
Cuộc đàn áp lên đến đỉnh điểm với cái gọi là Vụ thảm sát Chuối. Hàng ngàn công nhân của Công ty United Fruit đã thiệt mạng trong một cuộc đình công đòi cải thiện việc làm.
Kết quả
Sự bá quyền bảo thủ đã gây ra những hậu quả đáng kể cho Colombia. Một số hậu quả, chẳng hạn như việc hình thành các thể chế công ổn định và tích cực, lại mang tính tiêu cực. Một số hậu quả khác, chẳng hạn như kiểm duyệt hoặc đàn áp công đoàn.
Mở rộng diện tích trồng cà phê
Các chính phủ bảo thủ đã hiện đại hóa ngành công nghiệp cà phê để biến nó thành nền tảng xuất khẩu của họ. Để làm được điều này, họ đã giúp các doanh nghiệp lớn cải thiện sản xuất.
Kết quả là doanh thu tăng đáng kể nhờ thuế xuất khẩu ngũ cốc. Khoản tiền này, bất chấp những cáo buộc tham nhũng, đã được sử dụng một phần để cải thiện cơ sở hạ tầng.
Phát triển giao thông
Vào đầu thế kỷ 20, các chính phủ bảo thủ bá quyền đã mở rộng mạng lưới đường sắt trên khắp Colombia.
Năm 1919, hàng không thương mại bắt đầu hoạt động tại quốc gia này. Công ty chịu trách nhiệm thực hiện việc này, với sự tham gia của Đức.
Phát triển công nghiệp
Phe bảo thủ cũng thúc đẩy công nghiệp hóa đất nước để ngăn chặn nông nghiệp trở thành ngành kinh tế quan trọng duy nhất. Ban đầu, họ phải nhập khẩu máy móc từ nước ngoài, mặc dù điều này dần thay đổi. Phần lớn các ngành công nghiệp này nằm trong tay nước ngoài.
Về mặt tiêu cực, quá trình công nghiệp hóa này đã dẫn đến sự di cư của nhiều cựu nông dân ra thành thị. Điều kiện làm việc và sinh hoạt rất khắc nghiệt, với nhiều khu vực nghèo đói. Những nỗ lực của công đoàn nhằm cải thiện tình trạng này đã bị chính phủ đàn áp dữ dội.
Cuộc chiến ngàn ngày
Phe Tự do, bị phe Bảo thủ lật đổ, đã tổ chức nhiều cuộc nổi dậy vũ trang ở các tỉnh. Năm 1899, một trong số các cuộc nổi dậy này đã kết thúc bằng một cuộc nội chiến đẫm máu.
Người ta ước tính rằng có một trăm ngàn người đã thiệt mạng trong cuộc xung đột và đất nước đã bị tàn phá hoàn toàn.
Chủ tịch
Các tổng thống trong thời kỳ này là José Maria Campo Serrano, Eliseo Payán, Rafael Núñez, Carlos Holguín Mallarino, Miguel Antonio Caro, Manuel Antonio Sanclemente, José Manuel Marroquín, Rafael Reyes, Ramón González Valencia, Carlos Eugenio Restrepo, José Vicente Concha, Marco Fidel và José Vicente Concha. Suárez, Jorge Holguín Mallarino, Pedro Nel Ospina và Miguel Abadía Méndez
Mỗi nhiệm kỳ tổng thống đều có những đặc điểm riêng: một số tổng thống, như hai người đầu tiên, chỉ nắm quyền trong một năm và do đó có ít ảnh hưởng; những người khác cho phép các nhân vật của Đảng Tự do tham gia chính phủ của họ; và một số, như Rafael Reyes, đóng vai trò quan trọng trong lịch sử Colombia.
José María Campo Serrano (1886-1887), Eliseo Payán (1887) và Rafael Núñez (1887-1888)
Nhiệm kỳ tổng thống đầu tiên của phe bảo thủ có ba vị tổng thống khác nhau, vì Rafael Nuñez, người phải giữ chức vụ này, bị ốm.
Người đầu tiên, José María Campo Serrano, nhậm chức vào ngày 30 tháng 1886 năm XNUMX. Trong số những đóng góp của mình, ông đã phê chuẩn hiến pháp mới và cải thiện hệ thống chiếu sáng ở thủ đô.
Vào tháng 1887 năm XNUMX, Campo Serrano được thay thế bởi Eliseo Payán, lúc đó là thống đốc Cauca. Nhiệm kỳ của ông chỉ kéo dài vài tháng, vì phe bảo thủ không ưa các quyết định của ông. Do đó, tổng thống đã ban hành sắc lệnh về tự do báo chí và cố gắng đàm phán với những người theo chủ nghĩa tự do cấp tiến. Những người này đã dẫn đến việc ông từ chức vào tháng XNUMX năm đó.
Rafael Núñez sau đó đã có thể đảm nhiệm chức vụ tổng thống. Nhà tư tưởng Phục hưng này đã đàm phán một hiệp ước với Vatican, khôi phục lại cho Giáo hội toàn bộ quyền lực đã mất trong thời chính quyền Tự do.
Carlos Holguin Mallarino (1888-1892)
Bệnh tình của Núñez buộc ông phải từ chức tổng thống một lần nữa vào tháng 1888 năm XNUMX. Quốc hội bầu Carlos Holguín Mallarino làm người thay thế. Nhiệm kỳ của ông được đánh dấu bằng việc xây dựng cơ sở hạ tầng mới, bao gồm bệnh viện quân y đầu tiên của Bogotá. Ông cũng thành lập Cảnh sát Quốc gia.
Miguel Antonio Caro (1892-1898)
Cuộc bầu cử năm 1892 một lần nữa lại thuộc về Rafael Núñez. Tuy nhiên, bệnh tật đã khiến phó tổng thống Miguel Antonio Caro phải lên nắm quyền.
Sự bất ổn chính trị đã khiến Caro yêu cầu Núñez lên nắm quyền, nhưng ông qua đời vào ngày 18 tháng 1894 năm XNUMX. Năm sau, một cuộc cách mạng do những người theo chủ nghĩa tự do tổ chức đã bị Tướng Rafael Reyes đàn áp.
Manuel Antonio Sanclemente (1898-1900) và José Manuel Marroquín (1900-1904)
Miguel Antonio Caro bổ nhiệm Manuel Antonio Sanclemente, lúc đó đã ngoài 80 tuổi, làm người kế nhiệm. Phó tổng thống của ông là José Manuel Marroquín, cũng đã rất cao tuổi. Mục tiêu của việc bổ nhiệm này là tiếp tục thực thi quyền lực trong bóng tối, nhưng không đạt được mục tiêu.
Sanclemente vấp phải sự phản đối mạnh mẽ từ cả Đảng Tự do lẫn Đảng Bảo thủ truyền thống, do chính phó tổng thống của ông lãnh đạo. Điều này dẫn đến Chiến tranh Ngàn Ngày bùng nổ vào năm 1899, một cuộc xung đột giữa Đảng Tự do và chính phủ.
Mallorquin, được những người bảo thủ của mình khuyến khích, đã lật đổ Sanclemente trong một cuộc đảo chính vào tháng 1900 năm XNUMX. Cuộc chiến vẫn tiếp diễn trong nhiệm kỳ của ông và Panama đã tách ra.
Rafael Reyes (1904-1909) và Ramón González Valencia (1909-1910)
Chiến thắng của phe bảo thủ trong Chiến tranh Ngàn Ngày đã khiến nhiều người bảo thủ phản đối bất kỳ thỏa thuận nào với phe tự do. Tuy nhiên, sau khi trở thành tổng thống, Rafael Reyes đã cho phép một số thành viên của đảng này tham gia chính phủ của mình.
Colombia đang ở trong một tình thế rất khó khăn. Chiến tranh đã tàn phá đất nước, và việc tách khỏi Panama càng làm tình hình kinh tế thêm tồi tệ. Reyes đã cố gắng thúc đẩy nền kinh tế bằng cách hỗ trợ thành lập các ngành công nghiệp mới. Ông cũng ban hành một loạt các biện pháp tiến bộ.
Điều này đã gây ra sự phản đối từ nhiều đồng nghiệp bảo thủ của ông. Để tránh sự phản đối này, Reyes trở nên độc đoán hơn. Cuối cùng, ông đã cấm các đối thủ của mình hoạt động, giải tán Quốc hội và thành lập Hội đồng Lập hiến.
Tổng thống đã bị ám sát và mặc dù có đủ sự ủng hộ của người dân, ông vẫn quyết định trao quyền lực cho Jorge Holguín Mallarino vào tháng 1909 năm XNUMX. Sau khi đơn từ chức được chính thức hóa, Quốc hội đã bổ nhiệm Ramón González Valencia làm tổng thống mới cho thời gian còn lại của nhiệm kỳ tổng thống.
Carlos Eugenio Restrepo (1910-1914)
Restrepo trở thành tổng thống với sự ủng hộ của cả hai đảng chính trị Colombia: Đảng Bảo thủ và Đảng Tự do. Khi nhậm chức, nền kinh tế đang ở trong tình trạng rất khó khăn, chủ yếu là do thâm hụt ngân sách.
Tổng thống đã tăng thuế và cắt giảm mọi chi phí, những biện pháp giúp ông đạt được thặng dư chỉ trong một năm. Hơn nữa, ông còn tăng gấp đôi kim ngạch xuất khẩu.
Mặt khác, chính quyền Restrepo đã xung đột với Giáo hội trong nỗ lực ngăn chặn sự can thiệp của Giáo hội. Tổng thống là người đấu tranh cho tự do tôn giáo, báo chí và ngôn luận.
José Vicente Concha (1914-1918)
Sau khi bị Restrepo đánh bại vào năm 1910, José Vicente Concha đã trở thành tổng thống vào năm 1914.
Marco Fidel Suarez (1918-1922)
Những người bảo thủ đã đề cử Marcos Fidel Suárez làm ứng cử viên tổng thống của họ vào năm 1917. Sau khi giành chiến thắng trong cuộc bầu cử, tổng thống đã thành lập SCADTA, công ty hàng không đầu tiên của đất nước.
Pedro Nel Ospina (1922-1926)
Nhiệm kỳ tổng thống của Nel Ospina được hưởng lợi từ khoản bồi thường 25 triệu đô la từ Hoa Kỳ cho việc mất Kênh đào Panama. Với số tiền này, chính phủ đã thúc đẩy mạnh mẽ cơ sở hạ tầng.
Bên cạnh việc đầu tư vào các công trình công cộng, Nel Ospina còn đặc biệt quan tâm đến giáo dục. Trong lĩnh vực này, ông đã thông qua nhiều đạo luật, mặc dù không được Quốc hội ủng hộ. Lý do cho sự bác bỏ này là quyết định của tổng thống tước bỏ quyền lực của Giáo hội trong lĩnh vực giáo dục công.
Miguel Abadía Méndez (1926-1930)
Tổng thống cuối cùng của phe bảo thủ đã nhậm chức sau cuộc bầu cử mà ông là ứng cử viên duy nhất.
Abadía Méndez tập trung một phần nhiệm kỳ của mình vào việc cải thiện quan hệ quốc tế. Vì mục đích này, ông đã đạt được thỏa thuận với một số quốc gia láng giềng nhằm chấm dứt xung đột biên giới.
Tuy nhiên, nhiệm kỳ tổng thống của ông đã đi vào lịch sử như một sự kiện chết người: Thảm sát Bananeras.
Người giới thiệu
- Thư viện Quốc gia Colombia. Quyền bá chủ bảo thủ. Lấy từ BibliotecaNational.gov.co
- Restrepo, Giovanni. Ngày 9 tháng 1930 năm XNUMX: Sự kết thúc của chế độ bá quyền. Truy cập từ week.com
- Colombia.com. Tổng thống Colombia. Lấy từ colombia.com
- Robert Louis Gilmore, William Paul McGreevey. Colombia. Lấy từ britannica.com
- An ninh toàn cầu. Sự suy tàn của bá quyền bảo thủ. Trích từ globalsecurity.org
- Hutber, Jenna. Đảng Bảo thủ. Lấy từ colombiareports.com